AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ươm mầm" tiếng Trung là 萌芽 (méng yá), tiếng Nhật 萌芽

“ươm mầm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

萌芽

méng yá

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

맹아
maenga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

萌芽
ほうが · từ thông dụng

Nghĩa: nảy mầm (nghĩa đen hoặc bóng); đâm chồi; ươm mầm; mầm

Từng chữ: 萌 (nảy) 芽 (nha)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.