AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

萌芽 nghĩa là gì? méng yá

Từ tiếng Trung

萌芽

méng yá · âm Hán Việt từng chữ: nảy nha

Nghĩa tiếng Việt

  1. nảy mầm (nghĩa đen hoặc bóng)
  2. đâm chồi
  3. ươm mầm
  4. mầm
  5. hạt
  6. nụ

Đọc theo tiếng Hàn

맹아
maenga

Tiếng Nhật

萌芽
ほうが · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.