萌芽 nghĩa là gì? méng yá
Từ tiếng Trung
萌芽
méng yá · âm Hán Việt từng chữ: nảy nha
Nghĩa tiếng Việt
- nảy mầm (nghĩa đen hoặc bóng)
- đâm chồi
- ươm mầm
- mầm
- hạt
- nụ
Đọc theo tiếng Hàn
맹아
maenga
Tiếng Nhật
萌芽
ほうが · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.