"ung thư cổ tử cung" tiếng Trung là 子宫颈癌 (zǐ gōng jǐng ái)
“ung thư cổ tử cung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
子宫颈癌
phồn thể 子宮頸癌
zǐ gōng jǐng ái
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
자궁경암
jagunggyeongam · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
子宮頸癌
しきゅうけいがん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: ung thư cổ tử cung
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.