AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

子宫颈癌 (子宮頸癌) nghĩa là gì? zǐ gōng jǐng ái

Từ tiếng Trung

子宫颈癌

phồn thể 子宮頸癌

zǐ gōng jǐng ái · âm Hán Việt từng chữ: tí cung cổ nham

Nghĩa tiếng Việt

  1. ung thư cổ tử cung

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

子宮頸癌
しきゅうけいがん

Từng chữ

Xem “ung thư cổ tử cung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.