AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ủng lội nước" tiếng Trung là 涉水靴 (shè shuǐ xuē)

“ủng lội nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

涉水靴

shè shuǐ xuē

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

섭수화
seopsuhwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ủng lội nước; ủng chống nước cao cổ

Từng chữ: 涉 (thiệp) 水 (thuỷ) 靴 (ngoa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.