AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

涉水靴 nghĩa là gì? shè shuǐ xuē

Từ tiếng Trung

涉水靴

shè shuǐ xuē · âm Hán Việt từng chữ: thiệp thuỷ ngoa

Nghĩa tiếng Việt

  1. ủng lội nước
  2. ủng chống nước cao cổ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ủng lội nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.