AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ủng hộ không nguyên tắc" tiếng Trung là 偏护 (piān hù)

“ủng hộ không nguyên tắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

偏护 phồn thể 偏護

piān hù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

편호
pyeonho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bảo vệ người thân tín; ủng hộ không nguyên tắc

Từng chữ: 偏 (thiên) 護 (hộ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.