AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ứng cử viên độc lập" tiếng Trung là 无党派 (wú dǎng pài)

“ứng cử viên độc lập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

无党派 phồn thể 無黨派

wú dǎng pài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

무당파
mudangpa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

無党派
むとうは
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: không thuộc đảng phái nào; ứng cử viên độc lập

Từng chữ: 無 (vô) 黨 (đảng) 派 (phái)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.