AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

无党派 (無黨派) nghĩa là gì? wú dǎng pài

Từ tiếng Trung

无党派

phồn thể 無黨派

wú dǎng pài · âm Hán Việt từng chữ: vô đảng phái

Nghĩa tiếng Việt

  1. không thuộc đảng phái nào
  2. ứng cử viên độc lập

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

無党派
むとうは

Từng chữ

Xem “không thuộc đảng phái nào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.