无党派 (無黨派) nghĩa là gì? wú dǎng pài
Từ tiếng Trung
无党派
phồn thể 無黨派wú dǎng pài · âm Hán Việt từng chữ: vô đảng phái
Nghĩa tiếng Việt
- không thuộc đảng phái nào
- ứng cử viên độc lập
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
無党派
むとうは
Từng chữ
Xem “không thuộc đảng phái nào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.