AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“úc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

澳大利亚 phồn thể 澳大利亞

ào dà lì yà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Úc

Từng chữ: 澳 (áo) 大 (đại) 利 (lợi) 亞 (á)

Có phải bạn tìm “ức”?

臆

yì

Âm Hán Hàn của chữ

억
eok · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (hình thức ghép) ngực; ức; vú; (hình thức ghép) cảm xúc bên trong

Từng chữ: 臆 (ức)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.