AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ùa lại" tiếng Trung là 一拥而上 (yī yōng ér shàng)

“ùa lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

一拥而上 phồn thể 一擁而上

yī yōng ér shàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

일옹이상
ilongisang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ùa lại; xúm lại (để xem)

Từng chữ: 一 (nhất) 擁 (ủng) 而 (nhi) 上 (thượng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.