"u xơ tử cung" tiếng Trung là 子宫肌瘤 (zǐ gōng jī liú)
“u xơ tử cung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
子宫肌瘤
phồn thể 子宮肌瘤
zǐ gōng jī liú
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: u xơ tử cung; u xơ cơ tử cung
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.