AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

子宫肌瘤 (子宮肌瘤) nghĩa là gì? zǐ gōng jī liú

Từ tiếng Trung

子宫肌瘤

phồn thể 子宮肌瘤

zǐ gōng jī liú · âm Hán Việt từng chữ: tí cung cơ lựu

Nghĩa tiếng Việt

  1. u xơ tử cung
  2. u xơ cơ tử cung

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “u xơ tử cung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.