AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tỷ lệ chấp nhận" tiếng Trung là 录取率 (lù qǔ lǜ)

“tỷ lệ chấp nhận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

录取率 phồn thể 錄取率

lù qǔ lǜ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tỷ lệ chấp nhận; tỷ lệ nhập học

Từng chữ: 錄 (lục) 取 (thủ) 率 (suất)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.