AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

录取率 (錄取率) nghĩa là gì? lù qǔ lǜ

Từ tiếng Trung

录取率

phồn thể 錄取率

lù qǔ lǜ · âm Hán Việt từng chữ: lục thủ suất

Nghĩa tiếng Việt

  1. tỷ lệ chấp nhận
  2. tỷ lệ nhập học

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tỷ lệ chấp nhận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.