AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tuyến liên lạc phía sau" tiếng Trung là 后路 (hòu lù)

“tuyến liên lạc phía sau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

后路 phồn thể 後路

hòu lù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đường thoát; đường rút; tuyến liên lạc phía sau; phương án thay thế

Từng chữ: 後 (hậu) 路 (lộ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.