AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

后路 (後路) nghĩa là gì? hòu lù

Từ tiếng Trung

后路

phồn thể 後路

hòu lù · âm Hán Việt từng chữ: hậu lộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. đường thoát
  2. đường rút
  3. tuyến liên lạc phía sau
  4. phương án thay thế
  5. dư địa để xoay xở

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đường thoát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.