AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tuyến đường" tiếng Trung là 路线 (lù xiàn), tiếng Nhật 路線

“tuyến đường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

路线 phồn thể 路線

lù xiàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

노선
noseon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

路線
ろせん · từ thông dụng

Nghĩa: hành trình; tuyến đường; đường lối chính trị (ví dụ: con đường xét lại hữu)

Từng chữ: 路 (lộ) 線 (tuyến)

Có phải bạn tìm “tuyên dương”?

表彰

biǎo zhāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

표창
pyochang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

表彰
ひょうしょう · từ thông dụng

Nghĩa: tuyên dương; khen ngợi; ghi nhận (trong báo cáo)

Từng chữ: 表 (biểu) 彰 (chương)

Cách nói khác: 表扬 biǎo yáng · 표양; 嘉奖 jiā jiǎng · 가장; 褒 bāo · 포;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.