AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

路线

phồn thể 路線

lù xiàn · âm Hán Việt từng chữ: lộ tuyến

Nghĩa tiếng Việt

  1. hành trình
  2. tuyến đường
  3. đường lối chính trị (ví dụ: con đường xét lại hữu)

Đọc theo tiếng Hàn

노선
noseon

Tiếng Nhật

路線
ろせん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “hành trình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.