AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tuyên bố đơn phương" tiếng Trung là 单方宣告 (dān fāng xuān gào)

“tuyên bố đơn phương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

单方宣告 phồn thể 單方宣告

dān fāng xuān gào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tuyên bố đơn phương

Từng chữ: 單 (đơn) 方 (phương) 宣 (tuyên) 告 (cáo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.