AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

单方宣告 (單方宣告) nghĩa là gì? dān fāng xuān gào

Từ tiếng Trung

单方宣告

phồn thể 單方宣告

dān fāng xuān gào · âm Hán Việt từng chữ: đơn phương tuyên cáo

Nghĩa tiếng Việt

  1. tuyên bố đơn phương

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tuyên bố đơn phương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.