"tuyên bố chung" tiếng Trung là 联合公报 (lián hé gōng bào)
“tuyên bố chung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
联合公报
phồn thể 聯合公報
lián hé gōng bào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tuyên bố chung
Từng chữ: 聯 (liên) 合 (hợp) 公 (công) 報 (báo)
Cách nói khác: 联合声明 lián hé shēng míng; 联合发表 lián hé fā biǎo;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.