AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

联合公报 (聯合公報) nghĩa là gì? lián hé gōng bào

Từ tiếng Trung

联合公报

phồn thể 聯合公報

lián hé gōng bào · âm Hán Việt từng chữ: liên hợp công báo

Nghĩa tiếng Việt

  1. tuyên bố chung

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tuyên bố chung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.