AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tuyên bố chiến thắng" tiếng Trung là 报捷 (bào jié)

“tuyên bố chiến thắng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

报捷 phồn thể 報捷

bào jié

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

보첩
bocheop · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: báo cáo thành công; tuyên bố chiến thắng

Từng chữ: 報 (báo) 捷 (tiệp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.