AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

报捷 (報捷) nghĩa là gì? bào jié

Từ tiếng Trung

报捷

phồn thể 報捷

bào jié · âm Hán Việt từng chữ: báo tiệp

Nghĩa tiếng Việt

  1. báo cáo thành công
  2. tuyên bố chiến thắng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “báo cáo thành công” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.