AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tuỳ ý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

随便 phồn thể 隨便

suí biàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tuỳ ý; tùy thích; ngẫu nhiên; cẩu thả

Từng chữ: 隨 (tuỳ) 便 (tiện)

Cách nói khác: 倜傥 tì tǎng;

Có phải bạn tìm “tùy ý”?

随意 phồn thể 隨意

suí yì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수의
suui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

随意
ずいい · từ thông dụng

Nghĩa: theo ý muốn; theo mong muốn; tùy ý; tự nguyện

Từng chữ: 隨 (tuỳ) 意 (ý)

Cách nói khác: 任意 rèn yì · 임의;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.