AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

随便 (隨便) nghĩa là gì? suí biàn

Từ tiếng Trung

随便

phồn thể 隨便

suí biàn · âm Hán Việt từng chữ: tuỳ tiện

Nghĩa tiếng Việt

  1. tuỳ ý
  2. tùy thích
  3. ngẫu nhiên
  4. cẩu thả
  5. tự nhiên
  6. tùy tiện

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tuỳ ý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.