AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tương tư đơn phương" tiếng Trung là 单相思 (dān xiāng sī)

“tương tư đơn phương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

单相思 phồn thể 單相思

dān xiāng sī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tương tư đơn phương; khao khát không được đáp lại

Từng chữ: 單 (đơn) 相 (tương) 思 (tư)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.