AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

单相思 (單相思) nghĩa là gì? dān xiāng sī

Từ tiếng Trung

单相思

phồn thể 單相思

dān xiāng sī · âm Hán Việt từng chữ: đơn tương tư

Nghĩa tiếng Việt

  1. tương tư đơn phương
  2. khao khát không được đáp lại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tương tư đơn phương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.