"tường thuật chi tiết" tiếng Trung là 铺陈 (pū chén)
“tường thuật chi tiết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
铺陈
phồn thể 鋪陳
pū chén
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
포진
pojin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: sắp xếp; trải ra; tường thuật chi tiết; mô tả dài dòng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.