AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

铺陈 (鋪陳) nghĩa là gì? pū chén

Từ tiếng Trung

铺陈

phồn thể 鋪陳

pū chén · âm Hán Việt từng chữ: phố trần

Nghĩa tiếng Việt

  1. sắp xếp
  2. trải ra
  3. tường thuật chi tiết
  4. mô tả dài dòng
  5. triển khai

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sắp xếp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.