"tương quan tốt" tiếng Trung là 呼应 (hū yìng)
“tương quan tốt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
呼应
phồn thể 呼應
hū yìng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
호응
hoeung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tuân theo; vang lại; tương quan tốt; (ngôn ngữ học) sự hòa hợp
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.