AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

呼应 (呼應) nghĩa là gì? hū yìng

Từ tiếng Trung

呼应

phồn thể 呼應

hū yìng · âm Hán Việt từng chữ: hô ứng

Nghĩa tiếng Việt

  1. tuân theo
  2. vang lại
  3. tương quan tốt
  4. (ngôn ngữ học) sự hòa hợp

Đọc theo tiếng Hàn

호응
hoeung

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tuân theo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.