AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tượng nữ thần tự do" tiếng Trung là 自由神像 (Zì yóu shén xiàng)

“tượng nữ thần tự do” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

自由神像

Zì yóu shén xiàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

자유신상
jayusinsang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Tượng Nữ Thần Tự Do

Từng chữ: 自 (tự) 由 (do) 神 (thần) 像 (tượng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.