AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tưởng như đã quen" tiếng Trung là 似曾相识 (sì céng xiāng shí)

“tưởng như đã quen” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

似曾相识 phồn thể 似曾相識

sì céng xiāng shí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cảm giác đã từng thấy (trải nghiệm thấy một tình huống giống hệt lần thứ hai); dường như quen thuộc; tưởng như đã quen

Từng chữ: 似 (tự) 曾 (tằng) 相 (tương) 識 (thức)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.