似曾相识 (似曾相識) nghĩa là gì? sì céng xiāng shí
Từ tiếng Trung
似曾相识
phồn thể 似曾相識sì céng xiāng shí · âm Hán Việt từng chữ: tự tằng tương thức
Nghĩa tiếng Việt
- cảm giác đã từng thấy (trải nghiệm thấy một tình huống giống hệt lần thứ hai)
- dường như quen thuộc
- tưởng như đã quen
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.