AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

似曾相识 (似曾相識) nghĩa là gì? sì céng xiāng shí

Từ tiếng Trung

似曾相识

phồn thể 似曾相識

sì céng xiāng shí · âm Hán Việt từng chữ: tự tằng tương thức

Nghĩa tiếng Việt

  1. cảm giác đã từng thấy (trải nghiệm thấy một tình huống giống hệt lần thứ hai)
  2. dường như quen thuộc
  3. tưởng như đã quen

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.