AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tượng nhỏ" tiếng Trung là 人儿 (rén r)

“tượng nhỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

人儿 phồn thể 人兒

rén r

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

인아
ina · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tượng nhỏ

Từng chữ: 人 (nhân) 兒 (nhi)

Có phải bạn tìm “tưởng nhớ”?

追悼

zhuī dào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

추도
chudo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

追悼
ついとう · từ thông dụng

Nghĩa: tưởng nhớ; tiễn biệt

Từng chữ: 追 (truy) 悼 (điệu)

Cách nói khác: 致敬 zhì jìng · 치경;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.