"tượng làm bằng sáp" tiếng Trung là 蜡像 (là xiàng)
“tượng làm bằng sáp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
蜡像
phồn thể 蠟像
là xiàng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
랍상
rapsang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tượng sáp; tượng làm bằng sáp
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.