AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蜡像 (蠟像) nghĩa là gì? là xiàng

Từ tiếng Trung

蜡像

phồn thể 蠟像

là xiàng · âm Hán Việt từng chữ: rệp tượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. tượng sáp
  2. tượng làm bằng sáp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tượng sáp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.