AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tương đối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

相对 phồn thể 相對

xiāng duì · Hán Việt: tương đối

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

상대
sangdae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tương đối; đối lập; chống lại; phản đối

Từng chữ: 相 (tương) 對 (đỗi)

Cách nói khác: 较为 jiào wéi · 교위; 比较 bǐ jiào · 비교; 颇 pō · 파; 颇具 pō jù · 파구; 颇为 pō wéi · 파위;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.