AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tướng" tiếng Trung là 将军 (jiāng jūn), tiếng Nhật 将軍

“tướng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

将军 phồn thể 將軍

jiāng jūn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

장군
janggun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

将軍
しょうぐん · từ thông dụng

Nghĩa: tướng; quân nhân cấp cao; chiếu tướng hoặc chiếu bí; bóng: làm cho lúng túng

Từng chữ: 將 (tướng) 軍 (quân)

Cách nói khác: 武将 wǔ jiàng · 무장;

Có phải bạn tìm “tường”?

壁

bì

Âm Hán Hàn của chữ

벽
byeok · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

壁
かべ · từ thông dụng

Nghĩa: tường; thành lũy

Từng chữ: 壁 (bích)

Cách nói khác: 墙壁 qiáng bì · 장벽; 垣 yuán; 墙垣 qiáng yuán;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.