AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tuổi thọ được định sẵn" tiếng Trung là 大限 (dà xiàn)

“tuổi thọ được định sẵn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

大限

dà xiàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

대한
daehan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giới hạn; tối đa; tuổi thọ được định sẵn

Từng chữ: 大 (đại) 限 (hạn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.