AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tươi mới và sạch sẽ" tiếng Trung là 清新 (qīng xīn), tiếng Nhật 清新

“tươi mới và sạch sẽ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

清新

qīng xīn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

清新
せいしん · từ thông dụng

Nghĩa: tươi mới và sạch sẽ

Từng chữ: 清 (thanh) 新 (tân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.