AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

清新 nghĩa là gì? Qīng xīn

Từ tiếng Trung

清新

Qīng xīn · âm Hán Việt từng chữ: thanh tân

Nghĩa tiếng Việt

  1. huyện Thanh Tân, Thanh Viễn 清遠|清远[Qing1 yuan3], Quảng Đông

Cách đọc / nghĩa khác: 清新 qīng xīn — tươi mới và sạch sẽ;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

清新
せいしん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.