AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tuổi kết hôn" tiếng Trung là 婚龄 (hūn líng)

“tuổi kết hôn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

婚龄 phồn thể 婚齡

hūn líng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

혼령
honryeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thời gian đã kết hôn; tuổi kết hôn; tuổi thực tế kết hôn

Từng chữ: 婚 (hôn) 齡 (tuổi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.