AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

婚龄 (婚齡) nghĩa là gì? hūn líng

Từ tiếng Trung

婚龄

phồn thể 婚齡

hūn líng · âm Hán Việt từng chữ: hôn tuổi

Nghĩa tiếng Việt

  1. thời gian đã kết hôn
  2. tuổi kết hôn
  3. tuổi thực tế kết hôn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thời gian đã kết hôn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.