“tước đoạt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
剥夺
phồn thể 剝奪
bō duó
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
박탈
baktal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
剥奪
はくだつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: tước đoạt; trưng dụng; tước bỏ (tài sản của ai đó)
Cách nói khác: 扣发 kòu fā; 褫夺 chǐ duó; 掠取 lüè qǔ; 褫 chǐ; 窃据 qiè jù · 절거;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.