AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

剥夺 (剝奪) nghĩa là gì? bō duó

Từ tiếng Trung

剥夺

phồn thể 剝奪

bō duó · âm Hán Việt từng chữ: bóc đoạt

Nghĩa tiếng Việt

  1. tước đoạt
  2. trưng dụng
  3. tước bỏ (tài sản của ai đó)

Đọc theo tiếng Hàn

박탈
baktal

Tiếng Nhật

剥奪
はくだつ

Từng chữ

Xem “tước đoạt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.