剥夺 (剝奪) nghĩa là gì? bō duó
Từ tiếng Trung
剥夺
phồn thể 剝奪bō duó · âm Hán Việt từng chữ: bóc đoạt
Nghĩa tiếng Việt
- tước đoạt
- trưng dụng
- tước bỏ (tài sản của ai đó)
Đọc theo tiếng Hàn
박탈
baktal
Tiếng Nhật
剥奪
はくだつ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.