"túi thanh quản" tiếng Trung là 声囊 (shēng náng)
“túi thanh quản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
声囊
phồn thể 聲囊
shēng náng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
성낭
seongnang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: túi thanh quản; túi âm thanh (để khuếch đại âm thanh ở ếch đực)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.