AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

声囊 (聲囊) nghĩa là gì? shēng náng

Từ tiếng Trung

声囊

phồn thể 聲囊

shēng náng · âm Hán Việt từng chữ: thanh nang

Nghĩa tiếng Việt

  1. túi thanh quản
  2. túi âm thanh (để khuếch đại âm thanh ở ếch đực)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “túi thanh quản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.